Rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không? Có chữa được không?

Theo thống kê, rối loạn cảm xúc là bệnh lý tâm thần phổ biến thứ hai hiện nay. Vấn đề này thường xuất hiện ở những người trẻ trong độ tuổi 20 – 30. Vậy rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không? Có chữa được không?

Rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không? Có chữa được không?
Rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không? Có chữa được không?

Rối loạn cảm xúc là bệnh gì?

Rối loạn cảm xúc (rối loạn khí sắc) là một dạng rối loạn tâm thần hình thành khi não bộ thay đổi bất thường, dẫn đến những trạng thái cảm xúc không ổn định. Bệnh nhân rối loạn cảm xúc thường chuyển đổi tâm trạng từ trầm cảm sang hưng phấn và ngược lại một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Ước tính, khoảng 5% dân số thế giới đang mắc phải căn bệnh này. Các chuyên gia phân chia rối loạn cảm xúc thành hai loại chính:

  • Rối loạn hưng cảm là tình trạng dao động khí sắc bất thường từ trạng thái hưng phấn, kích thích sang trạng thái ức chế, trầm cảm. Những triệu chứng của rối loạn hưng cảm thường diễn ra theo chu kỳ. Các giai đoạn hưng cảm xuất hiện xen kẽ các giai đoạn ổn định, bình thường.
  • Rối loạn trầm cảm là dạng rối loạn khí sắc rất phổ biến. Đây là trạng thái rối loạn cảm xúc được đặc trưng bởi biểu hiện mệt mỏi, khí sắc trầm buồn, suy giảm năng lượng, mất đi hứng thú với thế giới xung quanh…

Cảm xúc (khí sắc) của mỗi chúng ta phụ thuộc vào hàng loạt nhân tố như: trải nghiệm trong quá khứ, lịch sử cá nhân, đời sống tinh thần, yếu tố bên ngoài, yếu tố bên trong…

Bình thường, cảm xúc sẽ dao động lên xuống nhưng vẫn nằm trong giới hạn ổn định về thời gian và mức độ. Tuy nhiên, khi cảm xúc vượt quá hai ngưỡng giới hạn trên – dưới thì bạn sẽ bị rối loạn cảm xúc. Tình trạng này có thể kéo theo nhiều hậu quả nghiêm trọng cả về thể chất lẫn tinh thần.

Dấu hiệu nhận biết rối loạn cảm xúc

Tùy thuộc vào đặc điểm dạng rối loạn (hưng cảm hay trầm cảm) và tình trạng cụ thể của từng người bệnh, chứng bệnh này có thể biểu hiện rất khác nhau.

Rối loạn hưng cảm

Hoàn toàn đối lập với trầm cảm, dạng rối loạn cảm xúc này được đặc trưng bởi tình trạng dao động bất thường của các sắc thái cảm xúc từ phấn khích, hứng khởi, thích thú cao độ đến ức chế, chán nản, trầm uất. Các triệu chứng của hội chứng này đa dạng hơn so với rối loạn trầm cảm.

  • Khó tập trung chú ý, giảm thiểu nhu cầu ngủ nghỉ (dưới 3 tiếng/đêm)
  • Nói nhiều thái quá, không thể kiểm soát tốc độ, âm lượng, nội dung lung tung và thay đổi liên tục
  • Tự cao và ảo tưởng về chính mình (đánh giá bản thân quá cao)
  • Suy nghĩ nhanh nhạy với nhiều ý tưởng xuất hiện dồn dập trong tâm trí
  • Lập ra nhiều dự định, mục tiêu trong học tập và công việc
  • Tăng cường hoạt động tình dục
  • Thực hiện nhiều hành vi tiềm ẩn nguy cơ, rủi ro cao như: vung tiền mua sắm, quan hệ tình dục bất thường, đầu tư tiền bạc thiếu thận trọng…
  • Trở nên hung hăng, manh động, thích châm chọc, đập phá, tìm cách gây bất hòa…
  • Đứng ngồi không yên
  • Ăn ít
  • Thân mật quá mức với người khác, không biết ngại ngùng, e thẹn khi hành động lỗ mãng…
  • Vẻ mặt đặc biệt biểu cảm
  • Nảy sinh nhiều ý tưởng điên rồ và hành động ngay lập tức mà không cân nhắc đến hậu quả

Giai đoạn đầu của rối loạn hưng cảm thường kéo dài tối thiểu 1 tuần. Sau đó, tình trạng này chuyển sang giai đoạn hỗn hợp với nhiều triệu chứng trầm cảm và hưng cảm diễn ra không quá 1 tuần (rối loạn lưỡng cực – trạng thái tâm thần thay đổi xen kẽ, thất thường giữa trầm cảm và hưng cảm, người bệnh có thể chán nản, ủ rũ một cách khó kiểm soát hoặc phấn khích quá mức và đột ngột).

Không chỉ dừng lại ở đó, bệnh nhân cũng có thể mắc chứng hưng cảm nhẹ (một dạng rối loạn cảm xúc có mức độ nhẹ hơn so với hội chứng hưng cảm và thường xảy ra trong vòng 4 – 7 ngày).

Rối loạn trầm cảm

Đúng như tên gọi, rối loạn trầm cảm được nhận biết bởi khí sắc trầm buồn cùng trạng thái ủ rũ, mất đi hứng thú với mọi thứ xung quanh. Nếu phát hiện 5 trong số những triệu chứng sau (trong đó ít nhất 1 – 2 triệu chứng kéo dài ít nhất 2 tuần), bạn cần đi thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt:

  • Khí sắc u uất, trầm buồn
  • Khó chịu, táo bón, bồn chồn
  • Mất đi hứng thú vốn có với những sở thích, đam mê trước đây
  • Ngủ ít hoặc ngủ nhiều
  • Tăng cân đột ngột hoặc sút cân bất thường
  • Chậm chạp, dễ kích động
  • Tự ti, suy giảm lòng tự trọng
  • Khó chú ý, tập trung
  • Mệt mỏi thường xuyên, thiếu năng lượng
  • Cảm giác tội lỗi, vô dụng, bất lực

Ngoài ra, bệnh nhân có thể xuất hiện một số triệu chứng không điển hình khác như: suy nghĩ tiêu cực, cảm giác tuyệt vọng, dễ khóc, nảy sinh ý định tự tử, cố gắng kết liễu cuộc đời…

Rối loạn trầm cảm
Rối loạn trầm cảm được nhận biết bởi khí sắc trầm buồn cùng trạng thái ủ rũ, mất đi hứng thú với mọi thứ xung quanh.

Nguyên nhân dẫn đến rối loạn cảm xúc

Thống kê cho thấy, khoảng 0,8 – 1,6% dân số thế giới mắc chứng rối loạn lưỡng cực và 5,8% trường hợp bị bệnh trầm cảm. Hiện nay, con số này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Rối loạn cảm xúc nói chung và căn bệnh trầm cảm nói riêng trở thành một trong những vấn đề lớn mà cả nhân loại cần phải lưu tâm.

Tuy là bệnh lý thường gặp nhưng đến nay, cơ chế hình thành và nguyên nhân gây rối loạn cảm xúc vẫn chưa thực sự được làm rõ. Nhiều ý kiến cho rằng, yếu tố sinh học đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của chứng bệnh này.

Di truyền

Kết quả nghiên cứu cho thấy, những người có người thân thế hệ I từng mắc bệnh có nguy cơ bị hưng cảm và trầm cảm lần lượt là 15 – 20% và 10 – 15%. Tuy đã xác định được vai trò của gen trong quá trình hình thành của bệnh rối loạn cảm xúc nhưng những phương thức di truyền vẫn chưa được khám phá cụ thể.

Theo một số nghiên cứu, chứng bệnh này có thể di truyền thông qua gen MAOA (một loại gen chịu trách nhiệm cho chức năng của monoamine oxidase – MAO) và gen vận chuyển hormon serotonin (5HTT).

Rối loạn nội tiết

Các hormon tuyến giáp và hormon cortisol từ trục tuyến thượng thận là một trong những nguyên nhân dẫn đến rối loạn cảm xúc. Trên thực tế, tình trạng thay đổi cảm xúc bất thường rất phổ biến ở những bệnh nhân mắc rối loạn về nội tiết (suy giáp, cường cận giáp, hội chứng Cushing…).

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ở người bệnh rối loạn cảm xúc, hoạt động vùng đồi (hypothalamus), tuyến thượng thận và tuyến yên đã bị rối loạn đáng kể. Điều này thúc đẩy quá trình giải phóng hormon căng thẳng cortisol. Do đó, tình trạng căng thẳng, lo âu quá mức là nhân tố tăng cường nguy cơ mắc bệnh tâm thần ở nhiều bệnh nhân.

Ngoài ra, sự thay đổi của hormon tuyến giáp cũng tạo nên nhiều biểu hiện lâm sàng của rối loạn cảm xúc. Người bệnh thường có lượng hormon tuyến giáp thấp hơn mức bình thường. Thế nhưng, nồng độ hormon vẫn nằm trong giới hạn cần thiết và đủ để đáp ứng các hoạt động sống thường ngày.

Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh

Đa số bệnh nhân bị rối loạn cảm xúc đều thay đổi hàm lượng các chất dẫn truyền thần kinh trung ương (ví dụ, serotonin, noradrenaline, dopamine…) trong dịch tủy, máu và nước tiểu. Sự thay đổi bất thường này được ghi nhận cụ thể trong cơ chế bệnh sinh của chứng rối loạn cảm xúc:

  • Serotonin: Nồng độ serotonin của bệnh nhân giảm sút đáng kể so với những người khỏe mạnh. Bên cạnh đó, những chất chuyển hóa của serotonin bên trong máu và dịch não tủy của họ cũng suy giảm rõ rệt.
  • Noradrenaline: Ở người bị rối loạn cảm xúc, hàm lượng noradrenaline thường ở mức thấp.
  • Dopamine: Dopamine có thể tạo ra cảm giác thích thú, hưng phấn và hạnh phúc. Đối với các bệnh nhân rối loạn cảm xúc, nồng độ dopamine tăng lên khi rối loạn hưng cảm và giảm đi khi rối loạn trầm cảm.

Mối quan hệ với gia đình và xã hội

Đây là một trong những yếu tố cộng hưởng không thể thiếu với tác nhân sinh học trong quá trình hình thành bệnh lý. Rủi ro bị bệnh tăng lên đáng kể nếu chúng ta sống trong gia đình không hạnh phúc, thường xuyên mâu thuẫn, hay bị lạm dụng – ngược đãi, thiếu thốn nghèo túng hoặc mồ côi cha mẹ khi chưa tròn 15 tuổi.

Thêm vào đó, nguy cơ mắc rối loạn cảm xúc cũng tăng lên 6 lần nếu một người nào đó phải trải qua những sự kiện đau đớn, từng chịu tổn thương tinh thần nghiêm trọng hoặc bị chấn thương tâm lý lúc nhỏ. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đang xem xét những tác nhân liên quan như:

  • Đặc trưng tính cách (những người hướng nội, sống tự lập và hay căng thẳng… dễ bị trầm cảm trong khi các bệnh nhân hưng cảm thường có tính cách bình thường)
  • Đặc điểm nhận thức (những người bị bệnh tâm lý thường nhận thức lệch lạc về bản thân và cuộc sống, tự ti hoặc tự cao thái quá)
  • Tình trạng miễn dịch thần kinh (sự tăng cường số lượng bạch cầu, kháng thể cùng các chất gây viêm trong hệ thần kinh trung ương)
  • Sự ảnh hưởng của một số căn bệnh nguy hiểm như: u não, nhồi máu cơ tim, ung thư, bệnh truyền nhiễm…

Chứng rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không?

Các dạng bệnh tâm thần nói chung và rối loạn cảm xúc nói riêng thường đi kèm nhiều triệu chứng mang tính chu kỳ với triệu chứng tăng dần về tần suất và mức độ, nhất là khi kết hợp với tác nhân tiền sử gia đình, rối loạn lo âu, lạm dụng chất gây nghiện, sử dụng thuốc chống trầm cảm sai cách…

Chứng rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không?
Chứng rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không?

Những bệnh nhân rối loạn hưng cảm có xu hướng tiêu tiền phung phí, ăn mặc sặc sỡ, quan hệ tình dục không an toàn, có thể làm được mọi việc (kể cả hành vi bất hợp pháp và gây nguy hiểm), thậm chí gặp ảo giác, hoang tưởng.

Ngược lại, khi bị rối loạn trầm cảm, người bệnh sẽ ủ rũ, thiếu sức sống, chậm chạp, mệt mỏi, dễ khóc, mất hết hứng thú với thế giới xung quanh, kém tập trung, cảm thấy tội lỗi, bất lực, vô vọng trong một khoảng thời gian dài, không thể tập trung và thường xuyên nghĩ đến cái chết.

Nếu không thăm khám và chữa bệnh kịp thời, rối loạn cảm xúc có thể dẫn đến một số biến chứng khó lường, bao gồm:

  • Suy giảm sức khỏe tổng thể

Một thống kê cho thấy, rối loạn cảm xúc (đặc biệt là hội chứng trầm cảm) thường xuất hiện song hành với nhiều bệnh lý mạn tính (trong khoảng 20% trường hợp), chủ yếu là bệnh tiểu đường, ung thư và nhồi máu cơ tim.

Bên cạnh đó, rối loạn cảm xúc cũng tác động tiêu cực đến chức năng của mọi bộ phận/cơ quan của cơ thể, đồng thời tăng cường nguy cơ tử vong. Tỷ lệ tử vong của những người bị rối loạn cảm xúc đi kèm các căn bệnh trên cao gấp 4 lần bình thường.

  • Ảnh hưởng lớn tới kinh tế – xã hội

Các trạng thái khí sắc quá khích (thích thú, hưng phấn, buồn bã…) có thể kéo giảm năng suất lao động và kết quả học tập của bệnh nhân. Kết quả là chất lượng đời sống tinh thần của họ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Một số người buộc phải trở thành gánh nặng của gia đình và xã hội.

  • Tự tử

Đây là một trong những ý nghĩ dai dẳng, thường trực trong tâm trí người bệnh rối loạn cảm xúc ở mức độ nặng. Từ sự thôi thúc mạnh mẽ của ý tưởng này, họ sẽ tìm cách tự hủy hoại bản thân hoặc cố gắng tự sát. Tại nước ta, tỷ lệ tự tử ở những bệnh nhân trầm cảm là khoảng 23,2%.

Bệnh rối loạn cảm xúc có chữa được không?

Nhiều nghiên cứu cho thấy, căn bệnh này có thể chữa khỏi nếu được chẩn đoán chính xác và điều trị từ sớm. Thế nhưng, chúng ta không thể được chữa khỏi hoàn toàn chứng rối loạn cảm xúc thể nặng bởi có quá nhiều yếu tố phức tạp (nhất là rối loạn về gen) cộng hưởng với nhau để gây ra bệnh lý.

Hơn nữa, môi trường sống cũng tác động liên tục và đáng kể đến tâm lý bệnh nhân, đồng thời kích thích các triệu chứng khởi phát hoặc trở nên tồi tệ theo thời gian.

Tuy nhiên, có một tin vui là nếu người bệnh tuân thủ phác đồ điều trị, những triệu chứng khó chịu sẽ thuyên giảm và biến mất sau khoảng vài năm.

Các loại thuốc hướng tâm thần và trị liệu tâm lý có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của tình trạng này. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, việc phối hợp hợp lý nhiều phác đồ chữa bệnh khác nhau sẽ mang đến kết quả khả quan.

Thế nhưng, đa số bệnh nhân cần thay đổi loại thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng nhiều lần cho đến khi tìm thấy giải pháp an toàn, hiệu quả nhất. Điều này tốn rất nhiều thời gian, công sức, tiền của và thường khiến người bệnh nản lòng, từ bỏ giữa chừng.

Phương pháp điều trị bệnh rối loạn cảm xúc

Rối loạn cảm xúc thường được chẩn đoán thông qua các triệu chứng lâm sàng dựa trên những tiêu chí trong bảng đánh giá DSM IV và ICD-10.

Bên cạnh đó, bác sĩ chuyên khoa cũng sẽ chẩn đoán phân biệt chứng bệnh này với các dạng rối loạn tâm thần khác liên quan đến ảnh hưởng của bệnh lý nội khoa hoặc bắt nguồn từ tác dụng không mong muốn của thuốc. Các bước chẩn đoán rối loạn cảm xúc bao gồm: khám sức khỏe tổng quát, xét nghiệm sàng lọc và đánh giá tâm thần.

Ngày nay, những kiến thức của chúng ta về căn bệnh này vẫn còn tồn tại nhiều mặt chế. Vì vậy, quá trình điều trị vướng phải khá nhiều khó khăn. Tuy nhiên, về cơ bản, y học hiện đại đã có thể quản lý bệnh tốt, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh và hạn chế gánh nặng lên gia đình, xã hội.

Để chữa khỏi rối loạn cảm xúc, độc giả có thể sử dụng thuốc Tây, trị liệu tâm lý, áp dụng liệu pháp sốc điện và kết hợp thay đổi lối sống.

Điều trị nội khoa

Thuốc Tây thường được chỉ định cho giai đoạn hưng cảm và trầm cảm. Căn cứ vào tình trạng bệnh lý của mỗi bệnh nhân, bác sĩ chuyên khoa sẽ kê toa:

Thuốc điều trị rối loạn hưng cảm

  • Thuốc an thần chống loạn thần yên dịu (levomepromazin, tercian, thioridazine…) có tác dụng điều hòa trạng thái cảm xúc và hạn chế phản ứng quá khích.
  • Thuốc chống loạn thần mạnh (haloperidol) giúp cải thiện tình trạng ảo giác, hoang tưởng.
  • Thuốc điều chỉnh khí sắc (valproate, lithium, carbamazepin…).

Đa số trường hợp rối loạn cảm xúc đều cần điều trị dự phòng bằng một loại thuốc ổn định cảm xúc, chẳng hạn lithium, carbamazepine, valproate… Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng, việc sử dụng thuốc Tây có thể ngăn ngừa hiện tượng tái phát hưng cảm, trầm cảm ở 80% người bệnh.

Phương pháp điều trị bệnh rối loạn cảm xúc
Đa số trường hợp rối loạn cảm xúc đều cần điều trị dự phòng bằng một loại thuốc ổn định cảm xúc, chẳng hạn lithium, carbamazepine, valproate…

Thuốc điều trị rối loạn trầm cảm

  • Survector (với liều lượng 100 – 250mg/ngày) có thể chữa rối loạn trầm cảm, trong đó trạng thái ức chế chiếm ưu thế.
  • Các loại thuốc ức chế men chuyển IMAO (fluoxetin với liều lượng 20 – 60mg/ngày hoặc tianeptine 12,5 – 37,5mg/ngày) được cân nhắc nếu trạng thái lo âu chiếm ưu thế.
  • Amitriptyline (với liều lượng 50 – 150mg/ngày) giúp xoa dịu tinh thần khi bệnh nhân bị kích thích, trầm cảm, lo âu.
  • Lithium và các loại thuốc an thần kinh (quetiapine, risperidone, olanzapine…) phù hợp với những người bệnh mắc chứng rối loạn trầm cảm đi kèm biểu hiện loạn khí sắc.

Các bác sĩ chuyên khoa cho biết, những loại thuốc chữa trị rối loạn trầm cảm trên cần được bổ sung liên tục trong vòng 4 – 6 tháng hoặc 6 – 12 tháng (trong trường hợp bệnh nặng).

Trị liệu tâm lý

Phương pháp này rất phù hợp với những bệnh nhân rối loạn cảm xúc cấp tính đã được kiểm soát ở mức độ tương đối. Liệu pháp trị liệu tâm lý có thể phát huy hiệu quả tối ưu đối với các trường hợp lệch lạc nhận thức, gặp phải vướng mắc trong các mối quan hệ hoặc chịu sự tác động lớn từ gia đình.

Đối với những người bệnh rối loạn trầm cảm nhẹ, kỹ thuật này sẽ góp phần kiểm soát bệnh tình, không gây ra biến chứng và không cần dùng thêm thuốc Tây.

Khi tham gia trị liệu tâm lý, bệnh nhân sẽ được chuyên gia hướng dẫn điều hòa cảm xúc, ổn định tâm trí và điều chỉnh tư duy.

Thông qua công tác tư vấn, nhà trị liệu có thể giúp độc giả tìm kiếm căn nguyên sâu xa gây rối loạn cảm xúc, từ đó nghiên cứu chiến lược giải tỏa khúc mắc và thanh lọc tâm trí. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, người bệnh sẽ được điều trị bằng:

  • Liệu pháp nhận thức – hành vi
  • Liệu pháp gia đình
  • Liệu pháp tương tác cá nhân và hài hòa xã hội
  • Liệu pháp giáo dục tâm lý

Áp dụng liệu pháp sốc điện

Sốc điện (ECT) là thủ thuật điều trị dành cho những bệnh nhân bị hưng cảm hoặc trầm cảm thể nặng. Lúc này, người bệnh được gây mê toàn thân. Sau đó, một dòng điện nhỏ sẽ truyền qua não bộ để hình thành những cơn co giật ngắn trong phạm vi kiểm soát. Mục đích của phương pháp này là tạo nên một số thay đổi của các chất hóa học bên trong não bộ, từ đó cải thiện triệu chứng rối loạn cảm xúc cùng nhiều vấn đề tâm thần khác.

Cách làm này chỉ được áp dụng khi người bệnh không thể đáp ứng tốt với thuốc Tây. Theo kết quả thống kê lâm sàng, liệu pháp sốc điện có thể tác động nhanh chóng, hiệu quả và khắc phục nhiều biểu hiện bệnh lý. Căn cứ vào mức độ rối loạn, độc giả sẽ cần tham gia khoảng 6 – 10 buổi sốc điện.

Tuy mang đến kết quả khả quan nhưng liệu pháp điều trị này vẫn ẩn chứa một số rủi ro, bao gồm chứng mất trí nhớ tạm thời. Hơn nữa, nhiều bệnh nhân không thể đáp ứng với kỹ thuật sốc điện. Do đó, độc giả và bác sĩ chuyên khoa cần trao đổi kỹ lưỡng trước khi quyết định tiến hành.

Điều chỉnh thói quen sinh hoạt

Ngoài các phương pháp chữa bệnh trên, người đọc có thể hỗ trợ quản lý triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, khoa học.

  • Phân chia thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, tránh lao động quá sức và chủ động phòng ngừa căng thẳng, mệt mỏi
  • Đảm bảo chế độ dinh dưỡng cân bằng, tăng cường bổ sung trái cây và rau xanh
  • Thường xuyên tập luyện thể dục (thiền định, tập yoga, đi bộ, bơi lội…), ngâm mình trong nước ấm, nghe nhạc thư giãn, sử dụng liệu pháp mùi hương… để điều hòa tâm trạng và tạo nên cảm xúc tích cực, lạc quan
  • Thăm khám chuyên khoa ngay khi phát hiện các biểu hiện bất thường về sức khỏe tinh thần

Bài viết đã giải đáp cặn kẽ câu hỏi “Rối loạn cảm xúc có nguy hiểm không? Có chữa được không?” Nhìn chung, đây là dạng rối loạn tâm thần phổ biến. Vấn đề này không chỉ tác động tiêu cực đến cảm xúc, tâm lý mà còn làm sa sút thể chất và kéo giảm chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân đều có thể cải thiện bệnh tình nếu tích cực điều trị theo đúng hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *